ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thành thực" (1件)
thành thực

日本語
形誠実な
Cô ấy luôn thành thực trong công việc.
彼女は仕事に誠実だ。
類語検索結果 "thành thực" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "thành thực" (1件)
Cô ấy luôn thành thực trong công việc.
彼女は仕事に誠実だ。
