辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "thành thực" (1件)

thành thực
play
日本語 形誠実な
マイ単語
Cô ấy luôn thành thực trong công việc.
彼女は仕事に誠実だ。

swap_horiz 類語検索結果 "thành thực" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "thành thực" (1件)

Cô ấy luôn thành thực trong công việc.
彼女は仕事に誠実だ。